bắt bánh
Định nghĩa
- Động từ:
- Dùng sức quay bánh xe: "bắt bánh" chỉ hành động dùng tay hoặc công cụ để quay bánh xe (thường là xe bò, xe tay) nhằm giúp xe di chuyển, đặc biệt khi lên dốc hoặc trên đường khó đi.
- Hỗ trợ xe vượt qua đoạn khó: Trong ngữ cảnh vận chuyển, "bắt bánh" mang nghĩa giúp bánh xe quay trở lại hoặc tạo lực đẩy để xe vượt qua chướng ngại vật.
Ví dụ sử dụng
- (Chiếc xe chở nặng khi lên dốc cần phải quay bánh xe bằng tay để hỗ trợ.)
- (Người nông dân dùng sức quay bánh xe bò để xe đi qua chỗ đất lầy.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "bắt bánh" trong vận tải thủ công: Hành động này thường xuất hiện trong lao động nông thôn xưa, khi xe kéo tay hoặc xe bò gặp khó khăn khi lên dốc.
- Khi xe sa lầy, mọi người phải cùng nhau bắt bánh. (Khi xe bị mắc kẹt trong bùn, mọi người phải hợp sức quay bánh xe.)
Biến thể và từ gần giống
Quay bánh (động từ): xoay bánh xe bằng tay hoặc công cụ — gần nghĩa với "bắt bánh".
- Anh ấy quay bánh xe đạp để kiểm tra. (Anh ấy xoay bánh xe đạp để xem có trơn tru không.)
Đẩy xe (động từ): dùng lực đẩy xe di chuyển — khác với "bắt bánh" vì không tập trung vào việc quay bánh.
- Họ đẩy xe lên dốc thay vì bắt bánh. (Họ dùng lực đẩy thân xe thay vì quay bánh.)
Từ đồng nghĩa
- Xoay bánh: hành động làm bánh xe quay tròn.
- Quay tay: dùng tay để quay một vật (có thể áp dụng cho bánh xe).
Thành ngữ liên quan
- Bắt bánh lên dốc: cụm từ chỉ hành động vất vả, cần nhiều sức lực để vượt qua khó khăn.
- Công việc này như bắt bánh lên dốc, khó khăn vô cùng. (Công việc này rất vất vả, giống như phải quay bánh xe lên dốc.)